Cẩm nang nhận diện · 2026
Bộ nhận diện theboys
Wordmark, icon và bảng màu của theboys — xem ở đây trước khi đặt logo vào bất cứ đâu.
01
Wordmark Facet
Bản mặc định. Chữ thường hình học, các chữ chồng lên nhau và khoét vào chữ trước một viền hở trong suốt, nên đặt được lên mọi nền. Năm mảng nhấn cắt 45° nằm gọn trong nét chữ.
- Chữ chồng nhau: bảy chữ nối thành một khối, đọc là một từ.
- Khe halo trong suốt: chữ sau khoét vào chữ trước, nền lộ qua khe — không phải viền trắng.
- Năm mảng 45°: hai màu nhấn, luôn nằm trong nét, không bao giờ tràn ra ngoài chữ.
02
Wordmark Soft
Chữ theboys đặt bằng Inter 900 nén chữ. Dùng khi chỗ đặt cần chữ thuần — footer, chữ ký, nơi bản Facet không đủ chỗ thở.
03
Wordmark Plain
Chữ theboys đặt bằng Inter 700, giãn chữ bình thường, ăn màu chữ của chỗ đặt. Bản phụ cho module hay nghiệp vụ cần sự mềm dẻo — nhúng vào câu, tiêu đề, giao diện của bên thứ ba — nơi Facet quá nặng và Soft quá nén.
04
Icon vuông
Khi chỉ có một ô vuông, wordmark đầy đủ không đọc được ở cỡ nhỏ. Icon là monogram tb — hai chữ đầu chồng nhau đúng kiểu Facet — màu trắng trên tile xanh primary, hai mảng nhấn giữ bản on-dark.


theboysTile là một phần của ảnh — đừng bọc thêm nền, đừng bo góc bằng tay ngoài chỗ hệ điều hành tự làm.
05
Khoảng trống an toàn
Chừa quanh wordmark một khoảng bằng chiều cao chữ o (x), cả bốn phía. Không chữ, đường kẻ hay hình nào được lọt vào khoảng đó.
06
Kích thước tối thiểu
Nhỏ hơn mức này khe halo và mảng nhấn biến mất — chuyển sang icon vuông hoặc bản Soft.
07
Trên nền màu
Bốn nền được phép: trắng, kem, xanh primary, mực. Trên nền tối, mực đổi thành trắng và hai mảng nhấn dùng bản on-dark để giữ tương phản.
08
Đơn sắc
Khi chỉ in được một màu (khắc, dập, fax, đóng dấu): hai mảng nhấn lấy cùng màu mực. Khe halo vẫn giữ.
09
Sai quy cách
Những cách dùng bị cấm. Mỗi ô là wordmark thật bị làm sai đúng một điều.
10
Hệ màu
Ba màu thương hiệu và hai nền. Mỗi ô: nửa trái là giá trị theme sáng, nửa phải là theme tối. Mã màu để dùng ngoài app (in ấn, slide); trong app luôn lấy từ token.
- Mực — foregroundsáng #1d1d1ftối #ffffff
- Nhấn — primarysáng #004e9ftối #57bfff
- Ấm — brand-warmsáng #6f6653tối #a99c80
- Nền — backgroundsáng #fffffftối #000000
- Kem — secondarysáng #f3efe6tối #242017
11
Font chữ
Inter cho mọi chữ — giao diện, ấn phẩm, slide. Ba độ đậm là đủ: 400 thân bài, 600 tiêu đề, 900 cho wordmark Soft. Không dùng font khác cạnh logo.
Inter — Aa Bb Cc 0123
Quản trị danh tính cho đội nhỏ, gọn và rõ.
Quản trị danh tính cho đội nhỏ, gọn và rõ.
12
Ứng dụng
Hai chỗ logo xuất hiện ngoài giao diện: ảnh hiện khi dán link (Open Graph) và chữ ký thư điện tử.

Nguyễn Văn A
Quản trị hệ thống · theboys
13
Đi cùng App Store và Google Play
Khi theboys đứng cạnh badge tải ứng dụng, badge là tài sản của Apple và Google — dùng đúng file chính chủ, không vẽ lại, không dịch, không đổi màu. Wordmark đặt trước, badge đứng ở vị trí phụ.
- Cao tối thiểu 40px trên màn hình (Apple 40px · Google 28px — lấy mức lớn hơn); in ấn 10mm.
- Khoảng trống quanh mỗi badge bằng ¼ chiều cao badge; không đặt chữ hay hình vào đó.
- Badge App Store đứng trước; badge Google Play cao bằng hoặc hơn badge khác. Đi cùng nhau thì App Store dùng bản đen.
- Badge theo ngôn ngữ người xem (vi · en) từ file chính chủ; chữ App Store và Google Play không bao giờ dịch.
Hướng dẫn badge App Store (Apple)Hướng dẫn badge Google Play (Google)
14
Tải về
File nguồn dùng ngoài app. SVG cho in ấn và slide, PNG cho nơi không nhận SVG.
- wordmark.svgwordmark trên nền sáng
- wordmark-on-dark.svgwordmark trên nền tối
- icon.svgicon vuông (vector)
- icon-192.pngicon vuông 192px
- theboys.pngảnh chia sẻ link 1200×630
15
Dùng thế nào cho đúng
Bốn luật, đủ cho gần hết trường hợp.
- Giữ nguyên tỉ lệ và chừa khoảng trống quanh logo.
- Lấy màu từ token và để logo tự theo nền sáng hay tối.
- Đừng tô lại màu, nghiêng, kéo giãn hay thêm bóng cho wordmark.
- Đừng thêm linh vật, biểu tượng hay hình minh hoạ đứng cạnh logo.